Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Grasshoppers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | 27 | 11 |
| Chủ | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | 14 | 11 |
| Khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:18 | 3 | |
| Tất cả | 33 | 8 | 13 | 12 | 19:30 | 37 | 9 |
| Chủ | 16 | 5 | 6 | 5 | 11:12 | 21 | 10 |
| Khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 8:18 | 16 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 |
FC Luzern
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 40 | 7 | |
| Chủ | 17 | 4 | 6 | 7 | 38:35 | 18 | 10 | |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 26:26 | 22 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 7 | ||
| Tất cả | 33 | 11 | 14 | 8 | 29:23 | 47 | 5 | 33% |
| Chủ | 17 | 5 | 9 | 3 | 17:11 | 24 | 7 | 29% |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 12:12 | 23 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
43
22
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
33
01
33
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
71
00
71
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
26
13
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
22
43
22
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
22
43
22
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
13
25
13
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
04
00
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anojen Kanagasingam |
| Điều khiển Grasshoppers | 3T 2H 5B |
| Điều khiển FC Luzern | 2T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
8 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
17 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
17 Ngày



