Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lausanne Sports
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | 39 | 9 |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:27 | 20 | 8 |
| Khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 19:30 | 19 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:13 | 9 | |
| Tất cả | 33 | 6 | 17 | 10 | 20:21 | 35 | 10 |
| Chủ | 16 | 4 | 9 | 3 | 14:9 | 21 | 9 |
| Khách | 17 | 2 | 8 | 7 | 6:12 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Zurich
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | 34 | 10 | |
| Chủ | 17 | 6 | 1 | 10 | 27:33 | 19 | 9 | |
| Khách | 16 | 4 | 3 | 9 | 18:30 | 15 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:10 | 3 | ||
| Tất cả | 33 | 9 | 12 | 12 | 22:25 | 39 | 8 | 27% |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 12:14 | 21 | 11 | 29% |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 10:11 | 18 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
34
22
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Thụy Sĩ
02
42
02
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marijan Drmic |
| Điều khiển Lausanne Sports | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Zurich | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
17 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
17 Ngày



