Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Basel
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 53 | 4 |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 25:15 | 27 | 6 |
| Khách | 17 | 8 | 2 | 7 | 26:30 | 26 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | |
| Tất cả | 33 | 14 | 10 | 9 | 24:20 | 52 | 2 |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 11:6 | 26 | 5 |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 13:14 | 26 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 |
Sion
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 52 | 5 | |
| Chủ | 17 | 8 | 6 | 3 | 25:12 | 30 | 4 | |
| Khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 26:23 | 22 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:5 | 11 | ||
| Tất cả | 33 | 10 | 14 | 9 | 25:20 | 44 | 7 | 30% |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 15:7 | 28 | 3 | 41% |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 10:13 | 16 | 8 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
25
21
25
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
42
11
42
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
H
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
34
22
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
24
56
24
56
Giao hữu
12
43
12
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Thụy Sĩ
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
50
61
50
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
33
01
33
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
32
22
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukas Fahndrich |
| Điều khiển Basel | 7T 2H 1B |
| Điều khiển Sion | 2T 1H 7B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
18 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
18 Ngày



