Bảng xếp hạng
A.S. Marsa
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 2 | 16 | 19:27 | 26 | 12 |
| Chủ | 13 | 6 | 1 | 6 | 9:14 | 19 | 11 |
| Khách | 13 | 2 | 1 | 10 | 10:13 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:7 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 4 | 12 | 10 | 6:12 | 24 | 14 |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 3:6 | 12 | 16 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 3:6 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 9 | 9 | 24:24 | 33 | 7 | |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 9:9 | 15 | 12 | |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 15:15 | 18 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 13 | 8 | 13:14 | 28 | 12 | 19% |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 5:6 | 15 | 13 | 23% |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 8:8 | 13 | 7 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
06
01
06
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
2 Ngày
VĐQG Tunisia
2 Ngày



