Bảng xếp hạng
Esperance Tunis
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 8 | 2 | 43:10 | 56 | 2 |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 25:4 | 35 | 1 |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 18:6 | 21 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:4 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 16 | 9 | 1 | 25:6 | 57 | 1 |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 14:3 | 35 | 1 |
| Khách | 13 | 5 | 7 | 1 | 11:3 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 7 | 4 | 35:12 | 52 | 3 | |
| Chủ | 13 | 9 | 2 | 2 | 22:6 | 29 | 3 | |
| Khách | 13 | 6 | 5 | 2 | 13:6 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | ||
| Tất cả | 26 | 12 | 9 | 5 | 18:8 | 45 | 2 | 46% |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 12:4 | 27 | 2 | 62% |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 6:4 | 18 | 3 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Arab Club Champions Cup
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
1.5/2
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
2.5/3
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
1.5
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
2 Ngày
VĐQG Tunisia
2 Ngày



