Bảng xếp hạng
J.S. Kairouanaise
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 3 | 16 | 17:40 | 24 | 13 |
| Chủ | 13 | 5 | 0 | 8 | 11:22 | 15 | 14 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 6:18 | 9 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 8 | 13 | 9:23 | 23 | 15 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 8:13 | 16 | 12 |
| Khách | 13 | 1 | 4 | 8 | 1:10 | 7 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
US Ben Guerdane
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 10 | 9 | 17:20 | 31 | 11 | |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 9:4 | 20 | 10 | |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 8:16 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 16 | 5 | 7:6 | 31 | 6 | 19% |
| Chủ | 13 | 4 | 8 | 1 | 5:1 | 20 | 7 | 31% |
| Khách | 13 | 1 | 8 | 4 | 2:5 | 11 | 10 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
1.5
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
1.5
0.5
T
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5
0.5
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
2 Ngày
VĐQG Tunisia
2 Ngày



