So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Etoile Metlaoui
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 12 | 7 | 16:24 | 33 | 9 |
| Chủ | 13 | 4 | 9 | 0 | 11:7 | 21 | 9 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 5:17 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:7 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 4 | 16 | 6 | 6:10 | 28 | 13 |
| Chủ | 13 | 2 | 11 | 0 | 4:2 | 17 | 10 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 2:8 | 11 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 |
ES du Sahel
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 8 | 8 | 25:22 | 38 | 6 | |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 14:8 | 24 | 7 | |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 11:14 | 14 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 11 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 13 | 7 | 9:11 | 31 | 7 | 23% |
| Chủ | 14 | 5 | 8 | 1 | 6:2 | 23 | 5 | 36% |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 3:9 | 8 | 14 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2/2.5
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
3 Ngày
VĐQG Tunisia
3 Ngày



