Bảng xếp hạng
Olympique de Beja
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 4 | 16 | 14:38 | 22 | 14 |
| Chủ | 13 | 4 | 3 | 6 | 9:19 | 15 | 13 |
| Khách | 13 | 2 | 1 | 10 | 5:19 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | |
| Tất cả | 26 | 4 | 8 | 14 | 8:20 | 20 | 16 |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 5:7 | 14 | 14 |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 3:13 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
C. A. Bizertin
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 9 | 9 | 17:23 | 33 | 8 | |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 13:7 | 23 | 8 | |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 4:16 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 4 | 17 | 5 | 8:10 | 29 | 9 | 15% |
| Chủ | 13 | 4 | 8 | 1 | 6:2 | 20 | 6 | 31% |
| Khách | 13 | 0 | 9 | 4 | 2:8 | 9 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 2:2 | 6 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
12
23
12
23
T
2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
1.5/2
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
2 Ngày
VĐQG Tunisia
2 Ngày



