So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AS Slimane
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 8 | 14 | 12:27 | 20 | 15 |
| Chủ | 13 | 2 | 5 | 6 | 4:12 | 11 | 16 |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 8:15 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 14 | 7 | 7:11 | 29 | 11 |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 2:6 | 13 | 15 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 5:5 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:3 | 9 |
Club Africain
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 7 | 2 | 38:8 | 58 | 1 | |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 24:5 | 30 | 2 | |
| Khách | 13 | 8 | 4 | 1 | 14:3 | 28 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:0 | 16 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 13 | 3 | 13:4 | 43 | 3 | 38% |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 8:2 | 24 | 4 | 46% |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 5:2 | 19 | 2 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5
0.5
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
1.5/2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
00
13
00
13
B
H
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
1.5
0.5
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
1.5/2
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Tunisia
3 Ngày
VĐQG Tunisia
3 Ngày



