Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Glasgow Rangers
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 19 | 12 | 2 | 66:31 | 69 | 2 |
| Chủ | 17 | 11 | 5 | 1 | 36:16 | 38 | 2 |
| Khách | 16 | 8 | 7 | 1 | 30:15 | 31 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:10 | 14 | |
| Tất cả | 33 | 17 | 10 | 6 | 27:14 | 61 | 1 |
| Chủ | 17 | 8 | 8 | 1 | 15:6 | 32 | 2 |
| Khách | 16 | 9 | 2 | 5 | 12:8 | 29 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 |
Motherwell FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 12 | 7 | 52:29 | 54 | 4 | |
| Chủ | 17 | 10 | 5 | 2 | 29:9 | 35 | 4 | |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 23:20 | 19 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | ||
| Tất cả | 33 | 14 | 14 | 5 | 23:9 | 56 | 3 | 42% |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 13:5 | 32 | 3 | 53% |
| Khách | 16 | 5 | 9 | 2 | 10:4 | 24 | 3 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
21
36
21
36
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
22
42
22
42
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
50
80
50
80
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Scotland
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Europa League
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Scotland
20
50
20
50
T
T
5
2/2.5
H
X
VĐQG Scotland
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Scotland
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
10
12
10
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
11
24
11
24
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
12
16
12
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
31
01
31
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Scotland
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Scotland
8 Ngày
VĐQG Scotland
14 Ngày
VĐQG Scotland
17 Ngày
VĐQG Scotland
6 Ngày
VĐQG Scotland
13 Ngày
VĐQG Scotland
17 Ngày



