Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Backa Topola
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 26:35 | 34 | 11 |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 12:16 | 18 | 13 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 14:19 | 16 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:8 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 6 | 13 | 11 | 10:15 | 31 | 13 |
| Chủ | 15 | 4 | 8 | 3 | 5:4 | 20 | 12 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 5:11 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
Mladost Lucani
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 23:46 | 32 | 14 | |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 14:17 | 21 | 12 | |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 9:29 | 11 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:12 | 5 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 13 | 10 | 12:17 | 34 | 12 | 23% |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 9:6 | 24 | 6 | 40% |
| Khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 3:11 | 10 | 14 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
11
14
11
14
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
13
00
13
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
21
21
21
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
12
25
12
25
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
21
20
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Serbia
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
51
30
51
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
50
10
50
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
13
00
13
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
31
21
31
VĐQG Serbia
10
40
10
40
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
6 Ngày
VĐQG Serbia
12 Ngày
VĐQG Serbia
19 Ngày
VĐQG Serbia
6 Ngày
VĐQG Serbia
12 Ngày
VĐQG Serbia
19 Ngày



