Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Muharraq
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 13 | 4 | 1 | 38:5 | 43 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 23:3 | 20 | 1 |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 15:2 | 23 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:1 | 16 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 8 | 2 | 17:3 | 32 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 12:3 | 17 | 1 |
| Khách | 9 | 3 | 6 | 0 | 5:0 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:0 | 12 |
Al-Budaiya
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 3 | 9 | 22:28 | 21 | 8 | |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 7:12 | 6 | 10 | |
| Khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 15:16 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:10 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 2 | 11 | 5 | 7:13 | 17 | 10 | 11% |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 3:4 | 9 | 9 | 11% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 4:9 | 8 | 11 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Bahrain Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cup Bahrain Elite
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cup Bahrain Elite
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Cúp Quốc gia Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Quốc gia Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2/2.5
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5/3
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
2.5/3
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2/2.5
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



