So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Ahli(BHR)
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 22:22 | 23 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 10:9 | 10 | 8 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 12:13 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 14:8 | 28 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 7:3 | 15 | 2 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 7:5 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
Al Riffa Club
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 4 | 3 | 29:13 | 37 | 3 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 13:7 | 17 | 3 | |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 16:6 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 8 | 2 | 14:4 | 32 | 3 | 44% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:3 | 13 | 3 | 33% |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 8:1 | 19 | 2 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
2.5
T
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
2.5
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Cup Bahrain Elite
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Nhà vua Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Cup Bahrain Elite
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bahrain
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu



