Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 8 | 6 | 47:23 | 56 | 3 |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 24:7 | 29 | 4 |
| Khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 23:16 | 27 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 12 | 6 | 22:14 | 48 | 3 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:6 | 23 | 6 |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 10:8 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Zemun
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 9 | 3 | 48:26 | 63 | 1 | |
| Chủ | 15 | 11 | 4 | 0 | 31:15 | 37 | 1 | |
| Khách | 15 | 7 | 5 | 3 | 17:11 | 26 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 12 | ||
| Tất cả | 30 | 13 | 13 | 4 | 25:11 | 52 | 1 | 43% |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 15:5 | 30 | 2 | 53% |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 10:6 | 22 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
11
10
11
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
40
61
40
61
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
22
23
22
23
VĐQG Serbia
21
32
21
32
VĐQG Serbia
11
22
11
22
VĐQG Serbia
10
11
10
11
VĐQG Serbia
00
00
00
00
VĐQG Serbia
11
12
11
12
VĐQG Serbia
12
22
12
22
VĐQG Serbia
10
10
10
10
VĐQG Serbia
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Serbia
01
22
01
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Serbia
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Serbia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
5 Ngày
Hạng 1 Serbia
12 Ngày
Hạng 1 Serbia
6 Ngày
Hạng 1 Serbia
12 Ngày



