So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 9 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 7 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Dnepr Mogilev (W)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 10 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
20
40
20
40
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
00
01
00
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
22
33
22
33
Giao hữu
01
06
01
06
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
90
40
90
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Vysshaya Liga Belarus Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu



