Bảng xếp hạng
Hapoel Raanana
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 29:36 | 38 | 9 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 15:23 | 17 | 11 |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 14:13 | 21 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 12 | 11 | 10:14 | 33 | 12 |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 4:6 | 16 | 9 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 6:8 | 17 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 50:50 | 37 | 10 | |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 20:27 | 16 | 13 | |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 30:23 | 21 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:6 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 20:18 | 43 | 4 | 33% |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 9:9 | 22 | 6 | 33% |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 11:9 | 21 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Leumit League
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Israel Leumit League
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Israel Leumit League
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
01
11
01
11
B
3
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Israel Leumit League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
01
14
01
14
T
3
T
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Israel Leumit League
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Israel Leumit League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Israel Leumit League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
21
44
21
44
T
T
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Israel Leumit League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Israel Leumit League
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Leumit League
4 Ngày
Israel Leumit League
8 Ngày
Israel Leumit League
14 Ngày
Israel Leumit League
4 Ngày
Israel Leumit League
8 Ngày
Israel Leumit League
15 Ngày



