So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
2.5/3
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
2.5/3
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2/2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Giao hữu
31
53
31
53
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Lithuania I Lyga
4 Ngày
Lithuania I Lyga
11 Ngày
Lithuania I Lyga
18 Ngày
Lithuania A Lyga
4 Ngày
Lithuania A Lyga
8 Ngày
Lithuania A Lyga
12 Ngày



