So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
3.5
T
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
3/3.5
T
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
4
1.5/2
X
X
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
T
T
3.5
1.5
T
T
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Lithuania II Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
23
23
23
23
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
3
H
Siêu Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Lithuania A Lyga
3 Ngày
Lithuania A Lyga
7 Ngày
Lithuania A Lyga
12 Ngày



