So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
31
61
31
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
61
00
61
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
30
60
30
60
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
22
33
22
33
T
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
13
11
13
MLS Mỹ
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
13
33
13
33
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
62
20
62
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
31
61
31
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
50
60
50
60
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
24
20
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
12
01
12
MLS Mỹ
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
3 Ngày
MLS Mỹ
10 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
3 Ngày
MLS Mỹ
10 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày



