So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
23
02
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
62
20
62
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
11
31
11
31
MLS Mỹ
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
42
12
42
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
USA USL League One Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
2.5
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
H
2.5
1
T
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
2.5
1
T
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
00
00
00
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
3 Ngày
MLS Mỹ
10 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày
USL Championship Mỹ
3 Ngày
USL Championship Mỹ
9 Ngày
USL Championship Mỹ
24 Ngày



