So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
06
06
06
06
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
3
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
09
016
09
016
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
4
1.5/2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
T
4/4.5
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
4
1.5/2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
3.5
1.5
T
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
71
11
71
T
B
4
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4.5
1.5/2
X
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
14
24
14
24
T
T
4
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
4
1.5/2
T
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Finland - Kakkonen Lohko
5 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
11 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
20 Ngày



