So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
3.5/4
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
06
011
06
011
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Phần Lan
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Phần Lan
3 Ngày
VĐQG Phần Lan
10 Ngày
VĐQG Phần Lan
19 Ngày



