So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3.5
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
15
110
15
110
T
3.5/4
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
3.5/4
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
4
1.5/2
H
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
4.5/5
2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
4
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3/3.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Giao hữu
00
02
00
02
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3/3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Finland - Kakkonen Lohko
3 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
10 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
17 Ngày



