Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
23
36
23
36
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
4
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3.5
1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
4.5
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
4/4.5
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
4
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
4
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
B
4
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
T
B
4
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
3.5
1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
4
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
4
1.5/2
X
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
H
B
4
1.5/2
T
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
4
1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
3.5
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
4
1.5/2
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
3.5
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
3.5/4
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
3.5
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
4
1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Hạng 2 Phần Lan
4 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
11 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
19 Ngày



