So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
51
102
51
102
T
4.5
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
4.5
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
41
81
41
81
T
T
4.5/5
2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
4
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
5
2/2.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
01
26
01
26
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
T
B
4
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
4
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
2.5/3
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
H
4.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1.5
H
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Phần Lan
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Hạng 2 Phần Lan
3 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
9 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
19 Ngày



