So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
27
21
27
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5/3
T
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
04
25
04
25
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
10 Ngày
VĐQG Kazakhstan
17 Ngày
VĐQG Kazakhstan
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
11 Ngày
VĐQG Kazakhstan
17 Ngày



