So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3.5/4
X
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
4
1.5/2
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
B
B
4
1.5/2
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
4.5/5
2
T
H
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
4
1.5
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
4
1.5/2
T
T
Norway Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
4.5
1.5/2
X
X
Norway Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
14
27
14
27
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
U19 Greece
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
B
5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
H
5
2
T
H
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
30
81
30
81
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
42
42
42
42
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Norway Youth Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4
1.5
X
X
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
4.5
2
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
4
1.5/2
H
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Na Uy Junior U19
HT
FT
HDP
T/X
33
44
33
44
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



