Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
1.5/2
0.5
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
1.5/2
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
1.5
0.5
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
1.5/2
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
1.5/2
0.5
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
1.5
0.5
T
T
Cúp Quốc gia Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
1.5
0.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
1.5
0.5
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
1.5/2
0.5
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
2
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
1.5/2
0.5
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5
0.5
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5
0.5
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
1.5
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
1.5/2
0.5
T
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
1.5
0.5
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
1.5
0.5
T
X
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
1.5
0.5
T
T
Hạng 2 Ai Cập
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5
0.5
X
X
Chưa có dữ liệu



