So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Olympique de Safi
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 6 | 8 | 13:25 | 12 | 14 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 6:12 | 6 | 14 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 7:13 | 6 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 7 | 7 | 5:9 | 13 | 13 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 1:4 | 7 | 15 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:5 | 6 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:4 | 5 |
IRT Itihad de Tanger
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 8 | 6 | 12:20 | 14 | 13 | |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 6:9 | 8 | 10 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 6:11 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:8 | 2 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 7 | 6 | 4:8 | 16 | 10 | 19% |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 2:2 | 9 | 11 | 12% |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 2:6 | 7 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



