So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wydad
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 4 | 3 | 26:13 | 31 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:4 | 14 | 6 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 17:9 | 17 | 1 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 8 | 6 | 2 | 16:6 | 30 | 2 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 6:1 | 15 | 2 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:5 | 15 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Yacoub El Mansour
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 5 | 10 | 15:27 | 8 | 16 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 9:14 | 5 | 15 | |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 6:13 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:12 | 2 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 7 | 7 | 6:16 | 13 | 14 | 12% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:8 | 8 | 14 | 25% |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 2:8 | 5 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
CAF Confederation Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



