Bảng xếp hạng
Olympique Dcheira
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 14:24 | 16 | 12 |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:16 | 5 | 16 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:8 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:13 | 4 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 6 | 8 | 6:15 | 12 | 16 |
| Chủ | 8 | 0 | 2 | 6 | 1:11 | 2 | 16 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:4 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 0 | 10 | 6 | 15:24 | 10 | 15 | |
| Chủ | 9 | 0 | 6 | 3 | 11:15 | 6 | 13 | |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 4:9 | 4 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:10 | 3 | ||
| Tất cả | 16 | 2 | 9 | 5 | 7:11 | 15 | 11 | 12% |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 6:5 | 12 | 7 | 22% |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:6 | 3 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Morocco Excellence Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Morocco Excellence Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Morocco Excellence Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Morocco Excellence Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Ma-rốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Morocco Excellence Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu



