So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cortulua
[A-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 12 | 2 | 1 | 29:13 | 38 | 1 |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 12:6 | 18 | 1 |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 17:7 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 11:4 | 18 | |
| Tất cả | 15 | 9 | 6 | 0 | 17:6 | 33 | 1 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 4:1 | 13 | 3 |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 13:5 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 |
Deportes Quindio
[A-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 20:10 | 31 | 3 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:5 | 12 | 5 | |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 11:5 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 7 | 2 | 11:5 | 25 | 4 | 40% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 7 | 29% |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 7:2 | 16 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
2/2.5
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Colombia
5 Ngày
Hạng 2 Colombia
5 Ngày



