So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
4
1.5/2
H
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3.5/4
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
33
63
33
63
T
B
4
1.5/2
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
B
4
1.5/2
X
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
4
1.5/2
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Australia Queensland Premier League 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Australia Queensland Premier League 4
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
4/4.5
X
Australia Brisbane Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
4.5
2
X
H
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3/3.5
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
4.5
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3/3.5
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
4
X
Chưa có dữ liệu
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3.5
1.5
X
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
64
11
64
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Premier League 4
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
62
12
62
Giao hữu
11
21
11
21
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
3/3.5
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
4
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Australia Brisbane Cup
HT
FT
HDP
T/X
03
17
03
17
B
B
5.5
2/2.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
3/3.5
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
4
H
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
4
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
3.5/4
X
Australia Brisbane Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
4
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Australia Brisbane Cup
HT
FT
HDP
T/X
60
111
60
111
T
T
5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Australian cloth
3 Ngày
Australian cloth
11 Ngày
Australian cloth
18 Ngày
Chưa có dữ liệu.



