So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Satun United
[S-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 3 | 3 | 30:10 | 36 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 12:5 | 17 | 3 |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 18:5 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:4 | 15 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 10 | 0 | 14:3 | 31 | 4 |
| Chủ | 8 | 2 | 6 | 0 | 4:2 | 12 | 6 |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 10:1 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 |
Narathiwat FC
[S-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 1 | 3 | 39:10 | 43 | 1 | |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 24:5 | 24 | 1 | |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 15:5 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:4 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 8 | 2 | 13:5 | 32 | 3 | 44% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:3 | 16 | 2 | 44% |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:2 | 16 | 3 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
24
00
24
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
3/3.5
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Cúp FA Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



