So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 36:38 | 37 | 9 |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 20:22 | 19 | 10 |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 16:16 | 18 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 14 | 6 | 18:13 | 44 | 7 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 9:7 | 22 | 8 |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 9:6 | 22 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:0 | 10 |
SP Libertas
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 32:63 | 35 | 10 | |
| Chủ | 15 | 6 | 2 | 7 | 17:31 | 20 | 9 | |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 15:32 | 15 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:16 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 16:31 | 39 | 10 | 37% |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 7:13 | 23 | 7 | 47% |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 9:18 | 16 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
T
3.5
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
San Marino Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
T
2.5
1
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
San Marino Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
05
15
05
15
T
T
2.5
1
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
3
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
San Marino Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
2.5
T
San Marino Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
14
17
14
17
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
04
09
04
09
B
3/3.5
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
3
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
H
B
3
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
B
B
3
1/1.5
T
T
San Marino Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



