Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 8
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
7 Dứt điểm 11
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
73 Tấn công 124
-
15 Tấn công nguy hiểm 75
-
29% TL kiểm soát bóng 71%
-
9 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 3
-
1 Thẻ đỏ 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 7
-
2 Cản bóng 3
-
14 Đá phạt trực tiếp 10
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
210 Chuyền bóng 482
-
1 Việt vị 1
-
18 Đánh đầu thành công 19
-
2 Số lần cứu thua 2
-
20 Tắc bóng 13
-
3 Số lần thay người 5
-
3 Cú rê bóng 11
-
20 Tắc bóng thành công 13
-
7 Cắt bóng 2
-
1 Kiến tạo 0
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Taichi Hara
90+4'
90+1'
Itsuki Oda
90+1'
Wellington Luis de Sousa
Kyo Sato
Temma Matsuda
85'
78'
Masaya Tashiro
Douglas Ricardo Grolli
78'
Itsuki Oda
Masato Yuzawa
78'
Yuto Hiratsuka
Mae Hiroyuki
72'
Yosuke Ideguchi
60'
Ryoga Sato
Takeshi Kanamori
HT2 - 0
Osamu Henry Iyoha
Yuta Toyokawa
40'
Hisashi Appiah Tawiah
36'
Yuta Toyokawa
31'
Taichi Hara
24'
Taichi Hara
Shohei Takeda
14'
12'
Wellington Luis de Sousa
Lukian Araujo de Almeida

4-3-3
-
7.226Ota G. -
7.320Fukuda S.
5.4
5Appiah Tawiah H.
7.33Asada S.
7.26Misao Y. -
7.17Kawasaki S.
6.619Kaneko D.
7.4
16Takeda S. -
6.7
23Toyokawa Y.
8.02
14Hara T.
6.5
18Matsuda T.
-
6.4
9Lukian
6.711Yamagishi Y. -
6.3
7Kanamori T.
6.9
6Mae H.
6.9
99Ideguchi Y.
6.88Konno K. -
6.829Maejima Y.
6.6
33Grolli D.
6.53Nara T.
6.8
2Yuzawa M. -
6.331Murakami M.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
24
Iyoha O.

7.0
44
Sato K.

6.4
9
Patric
94
Gu Sung-Yun
39
Mark Bonner
25
Yachida T.
13
Miyayoshi T.


6.4
Wellington
18

6.6
Sato R.
27


6.7
Oda I.
16

6.6
Tashiro M.
37

6.5
Hiratsuka Y.
35
Nagaishi T.
1
Tsuruno R.
28
Chấn thương và án treo giò
-
Masashi Kamekawa22
-
Shun Nakamura17
-
Kimiya Moriyama44
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
7%
20%
17%
15%
4%
10%
17%
15%
9%
27%
36%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
18%
10%
15%
15%
21%
21%
18%
21%
15%
17%
10%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.1
-
1.2 Thủng lưới 0.8
-
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 11.1
-
4.9 Phạt góc 3.6
-
1.6 Thẻ vàng 2.0
-
13.8 Phạm lỗi 12.0
-
47.1% TL kiểm soát bóng 40.9%



