Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
0 Phạt góc 5
-
0 Phạt góc nửa trận 3
-
8 Dứt điểm 15
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
97 Tấn công 101
-
28 Tấn công nguy hiểm 41
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
18 Phạm lỗi 15
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 9
-
1 Cản bóng 4
-
14 Đá phạt trực tiếp 20
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
465 Chuyền bóng 474
-
2 Việt vị 0
-
13 Đánh đầu thành công 16
-
2 Số lần cứu thua 1
-
12 Tắc bóng 7
-
5 Số lần thay người 5
-
0 Cú rê bóng 6
-
12 Tắc bóng thành công 7
-
14 Cắt bóng 5
-
2 Kiến tạo 0
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Kobayashi Y.
90'
Gomis B.
Damiao L.
88'
Kobayashi Y.
Ienaga A.
88'
Schmidt J.
Noborizato K.
88'
Tono D.
Seko T.
88'
Wakizaka Y.
84'
Wakizaka Y.
Penalty awarded
83'
82'
Hayakawa T.
79'
Hirose R.
Sugai H.
79'
Doi S.
Matsumura Y.
78'
Sano K.
Miyashiro T.
Marcinho
72'
65'
Kakita Y.
Chinen K.
Damiao L.
Marcinho
63'
54'
Higuchi Y.
Nakama H.
46'
Shoji G.
Sekigawa I.
HT1 - 0
Damiao L.
Marcinho
34'

4-3-3
-
7.21Jung Sung-Ryong -
6.813Yamane M.
7.53Ominami T.
7.131Yamamura K.
6.9
2Noborizato K. -
6.8
14Wakizaka Y.
7.28Tachibanada K.
7.1
16Seko T. -
7.0
41Ienaga A.
8.62
9Damiao L.
7.82
23Marcinho
-
6.740Suzuki Y.
6.9
13Chinen K. -
6.3
33Nakama H.
7.021Pituca
6.8
25Sano K.
6.6
27Matsumura Y. -
6.42Anzai K.
6.3
5Sekigawa I.
6.755Ueda N.
6.0
16Sugai H. -
5.6
29Hayakawa T.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
33
Miyashiro T.

6.6
6
Schmidt J.

6.7
17
Tono D.

6.4
18
Gomis B.

6.5
11

Kobayashi Y.


6.5
99
Kamifukumoto N.
29
Takai K.

6.2
Shoji G.
3

6.6
Higuchi Y.
14

6.5
Kakita Y.
37

6.8
Hirose R.
22

6.3
Doi S.
8
Oki Y.
31
Nago S.
30
Chấn thương và án treo giò
-
10Ryota OshimaGaku Shibasaki20
-
7Shintaro kurumayasi
-
5Asahi Sasaki
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
27%
19%
13%
10%
13%
8%
9%
22%
15%
28%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
13%
11%
13%
26%
26%
19%
13%
11%
10%
19%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.6 Ghi bàn 1.0
-
1.5 Thủng lưới 1.0
-
10.5 Bị sút trúng mục tiêu 11.2
-
4.0 Phạt góc 3.8
-
1.9 Thẻ vàng 1.1
-
11.8 Phạm lỗi 9.8
-
51.9% TL kiểm soát bóng 48.6%



