Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 11
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
98 Tấn công 121
-
62 Tấn công nguy hiểm 50
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
10 Phạm lỗi 14
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 6
-
3 Cản bóng 3
-
15 Đá phạt trực tiếp 12
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
315 Chuyền bóng 497
-
2 Việt vị 1
-
28 Đánh đầu thành công 17
-
0 Số lần cứu thua 2
-
7 Tắc bóng 18
-
3 Số lần thay người 4
-
6 Cú rê bóng 9
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Tắc bóng thành công 18
-
16 Cắt bóng 9
-
2 Kiến tạo 1
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Iino N.
Hatsuse R.
81'
80'
Nakashima T.
Nagai K.
67'
Yamada R.
Inagaki S.
66'
Maeda N.
Yonemoto T.
66'
Morishita R.
Yamaguchi H.
Ide H.
58'
Ide H.
55'
Patric J.
Sasaki D.
50'
HT2 - 1
30'
Junker K.
Fujii H.
26'
Inagaki S.
23'
Morishima T.
Kubo T.
Muto Y.
Osako Y.
14'
Ide H.
Osako Y.
12'

4-2-3-1
-
6.51Maekawa D. -
6.7
19Hatsuse R.
6.923Yamakawa T.
7.33Thuler
6.615Honda Y. -
7.124Sakai G.
7.133Ogihara T. -
6.4
22Sasaki D.
7.0

18Ide H.
6.5
11Muto Y. -
8.22
10Osako Y.
-
7.0
77Junker K. -
6.8
18Nagai K.
6.97Izumi R. -
7.1
17Morishita R.
6.6
6Yonemoto T.
6.9
15Inagaki S.
6.4
20Kubo T. -
7.2
13Fujii H.
6.34Nakatani S.
6.72Nogami Y. -
6.31Langerak M.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
26
Patric J.

5.8
5
Yamaguchi H.

6.6
2
Iino N.

6.4
28
Tsuboi Y.
25
Osaki L.
20
Arai M.
64
Mata J.

7.4
Morishima T.
14

6.5
Maeda N.
25

6.6
Yamada R.
35

6.6
Nakashima T.
27
Daiki Mitsui
23
Yoshida H.
31
Uchida T.
34
Chấn thương và án treo giò
-
16Mitsuki SaitoYohei Takeda16
-
Noriyoshi Sakai9
-
Akinari Kawazura24
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
16%
18%
11%
13%
25%
24%
13%
9%
22%
24%
5%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
16%
33%
11%
6%
8%
12%
5%
15%
22%
24%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 0.7
-
1.0 Thủng lưới 1.2
-
11.9 Bị sút trúng mục tiêu 10.9
-
6.0 Phạt góc 5.5
-
1.6 Thẻ vàng 1.9
-
9.9 Phạm lỗi 10.2
-
51.7% TL kiểm soát bóng 50.7%



