Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
10 Dứt điểm 11
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
92 Tấn công 111
-
31 Tấn công nguy hiểm 47
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
15 Phạm lỗi 13
-
0 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 6
-
3 Cản bóng 3
-
15 Đá phạt trực tiếp 9
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
363 Chuyền bóng 433
-
67% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
3 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 2
-
13 Tắc bóng 6
-
4 Số lần thay người 5
-
6 Cú rê bóng 9
-
19 Quả ném biên 25
-
18 Tắc bóng thành công 8
-
9 Cắt bóng 8
-
0 Kiến tạo 1
-
28 Chuyển dài 22
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng *
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+6'
Hiroki Sekine
Iwasaki Y.
90+2'
90'
Tatsuta Y.
Inukai T.
Tsuruno R.
Konno K.
84'
80'
Kakita Y.
Kinoshita K.
80'
Shimamura T.
Shirai E.
66'
Kazuki Kumasawa
Hosoya M.
66'
Yamada Y.
Koyamatsu T.
Zahedi S.
Sato R.
60'
Iwasaki Y.
Kanamori T.
60'
49'
Matheus Savio
Hosoya M.
HT1 - 0
Kanamori T.
40'
36'
Diego
Kamekawa M.
Oda I.
3'

3-4-2-1
-
6.91Nagaishi T. -
7.133Grolli D.
6.937Tashiro M.
6.45Miya D. -
16Oda I.
7.030Masato Shigemi
7.06Mae H.
7.229Maejima Y. -
7.5
8Konno K.
7.0
7Kanamori T. -
6.4
27Sato R.
-
6.8
15Kinoshita K.
6.9
19Hosoya M. -
7.4
10Matheus Savio
6.837Tezuka K.
6.9
33Shirai E.
6.7
14Koyamatsu T. -
6.4
3Diego
6.34Koga T.
7.0
13Inukai T.
7.2
32Hiroki Sekine -
6.246Matsumoto K.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
19
Kamekawa M.

6.7
18

Iwasaki Y.


7.1
9
Zahedi S.

6.4
28
Tsuruno R.

7.0
31
Murakami M.
4
Inoue S.
35
Hiratsuka Y.

6.3
Yamada Y.
6

6.2
Kazuki Kumasawa
48

6.2
Shimamura T.
29

6.7
Kakita Y.
18

6.3
Tatsuta Y.
50
Sasaki M.
21
Chấn thương và án treo giò
-
17Wellington Luis de SousaSachiro Toshima28
-
10Hisashi Jogo
-
3Tatsuki Nara
-
40Jurato Ikeda
-
88Daiki Matsuoka
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
17%
20%
5%
12%
17%
17%
10%
15%
25%
28%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
28%
15%
10%
10%
19%
26%
13%
21%
8%
18%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.6 Ghi bàn 0.6
-
1.1 Thủng lưới 1.1
-
12.6 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
-
3.4 Phạt góc 6.1
-
1.9 Thẻ vàng 1.1
-
14.7 Phạm lỗi 11.6
-
40.9% TL kiểm soát bóng 48.9%



