Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 6
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
13 Dứt điểm 14
-
7 Sút trúng mục tiêu 4
-
72 Tấn công 134
-
36 Tấn công nguy hiểm 68
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
11 Phạm lỗi 11
-
6 Sút ngoài cầu môn 10
-
12 Đá phạt trực tiếp 16
-
42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
-
400 Chuyền bóng 517
-
4 Số lần cứu thua 5
-
13 Tắc bóng 15
-
5 Số lần thay người 5
-
4 Cú rê bóng 4
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
13 Tắc bóng thành công 15
-
14 Cắt bóng 11
-
1 Kiến tạo 0
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Leon Nozawa
Araki R.
90+2'
Nagatomo Y.
Endo K.
90+2'
89'
Uejo S.
Okuno H.
89'
Yamasaki R.
Tameda H.
Henrique Trevisan
88'
Kota Tawaratsumida
Bàn thắng bị từ chối
73'
Koizumi K.
Higashi K.
71'
Yamashita K.
Nakagawa T.
71'
63'
Noborizato K.
Capixaba
63'
Yamada H.
Fernandes L.
Kota Tawaratsumida
Diego Oliveira
63'
46'
Shibayama M.
Kitano S.
HT2 - 0
Koh T.
40'
Nakagawa T.
Araki R.
12'

4-3-3
-
7.541Nozawa T. -
7.299Shirai K.
7.332Kanta Doi
8.8
44Henrique Trevisan
6.938Anzai S. -
6.9
10Higashi K.
7.6
71Araki R.
7.6
8Koh T. -
7.5
39Nakagawa T.
7.1
9Diego Oliveira
6.6
22Endo K.
-
6.29Leo Ceara -
6.9
27Capixaba
6.6
38Kitano S.
6.9
77Fernandes L. -
7.3
25Okuno H.
7.310Tanaka S. -
7.3
19Tameda H.
6.633Nishio R.
6.63Shindo R.
7.216Hayato Okuda -
6.521Kim Jin-Hyeon

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
33
Kota Tawaratsumida

6.5
37
Koizumi K.

6.8
14
Yamashita K.

6.4
5
Nagatomo Y.
28
Leon Nozawa
13
Hatano G.
30
Teppei Oka

6.7
Shibayama M.
48

6.8
Yamada H.
34

6.4
Noborizato K.
6

6.5
Uejo S.
7

6.6
Yamasaki R.
29
Yang Han-Been
1
Toriumi K.
24
Chấn thương và án treo giò
-
4Yasuki KimotoKakeru Funaki14
-
Yuichi Hirano4
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
16%
15%
16%
17%
10%
15%
13%
5%
13%
32%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
20%
8%
18%
10%
8%
17%
20%
17%
10%
23%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 0.8
-
1.6 Thủng lưới 1.2
-
15.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.6
-
4.8 Phạt góc 5.5
-
1.4 Thẻ vàng 0.9
-
13.9 Phạm lỗi 10.3
-
51.2% TL kiểm soát bóng 48.6%



