Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
13 Dứt điểm 11
-
6 Sút trúng mục tiêu 6
-
104 Tấn công 119
-
32 Tấn công nguy hiểm 74
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
12 Phạm lỗi 11
-
0 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
12 Đá phạt trực tiếp 15
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
440 Chuyền bóng 417
-
7 Số lần cứu thua 3
-
21 Tắc bóng 12
-
5 Số lần thay người 5
-
8 Cú rê bóng 5
-
21 Tắc bóng thành công 12
-
10 Cắt bóng 4
-
3 Kiến tạo 0
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Keisuke Sakaiya
Nakahara H.
84'
71'
Hirakawa R.
Uehara R.
Okamoto M.
Park I.
67'
Fujita N.
Harada W.
67'
64'
Nishikubo S.
Hiroto Uemura
Kubo T.
Marcelo Ryan
62'
Ueebisu K.
Maruhashi Y.
62'
Marcelo Ryan
Slivka V.
59'
56'
Fujikawa K.
Nakamura S.
46'
Matheus Peixoto
Takahata K.
46'
Yamada H.
Matsumoto M.
HT2 - 0
Marcelo Ryan
Nakahara H.
30'
21'
Croux J.
20'
Croux J.
Card changed
Togashi C.
Nakahara H.
16'

4-4-2
-
7.1
71Park I. -
7.1
42Harada W.
7.54Imazu Y.
7.03Kimura S.
6.8
28Maruhashi Y. -
8.42
8Nakahara H.
7.133Kento Nishiya
7.26Fukuta A.
7.9
77Slivka V. -
8.62
99Marcelo Ryan
7.6
22Togashi C.
-
6.411Germain R. -
6.9
18Takahata K.
6.6
23Croux J. -
6.94Matsubara K.
6.4
25Nakamura S.
6.8
7Uehara R.
6.3
14Matsumoto M. -
6.336Ricardo Graca
6.56Ito M.
5.7
50Hiroto Uemura -
6.21Kawashima E.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
16
Ueebisu K.

6.5
24
Kubo T.

6.6
31
Okamoto M.

7.3
14
Fujita N.

6.7
32
Keisuke Sakaiya

6.6
2
Yamazaki K.
70
Jája Silva

6.9
Yamada H.
10

7.2
Matheus Peixoto
99

6.5
Fujikawa K.
13

7.5
Nishikubo S.
26

6.6
Hirakawa R.
37
Miura R.
21
Suzuki K.
15
Chấn thương và án treo giò
-
10Fuchi HondaRiku Morioka3
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
9%
7%
9%
12%
12%
35%
12%
7%
19%
20%
36%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
8%
14%
11%
12%
18%
10%
21%
20%
14%
25%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.6
-
1.5 Thủng lưới 1.9
-
14.6 Bị sút trúng mục tiêu 16.6
-
4.1 Phạt góc 3.9
-
1.2 Thẻ vàng 1.7
-
11.0 Phạm lỗi 14.3
-
47.7% TL kiểm soát bóng 37.7%



