Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
17 Dứt điểm 6
-
7 Sút trúng mục tiêu 4
-
110 Tấn công 106
-
48 Tấn công nguy hiểm 39
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
7 Phạm lỗi 9
-
0 Thẻ vàng 1
-
10 Sút ngoài cầu môn 2
-
9 Đá phạt trực tiếp 7
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
522 Chuyền bóng 554
-
86% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
2 Việt vị 4
-
1 Số lần cứu thua 5
-
14 Tắc bóng 10
-
5 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 8
-
26 Quả ném biên 26
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
20 Tắc bóng thành công 15
-
7 Cắt bóng 14
-
0 Kiến tạo 2
-
18 Chuyển dài 37
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
Thay người đầu tiên *
-
Thay người cuối cùng *
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 2
90'
Inukai T.
Harada W.
Ishihara H.
Sekine T.
80'
74'
Hosoya M.
Kakita Y.
74'
Diego
Koyamatsu T.
73'
Koizumi Y.
Matsuo Y.
Matheus Savio
70'
Nagakura M.
Haraguchi G.
70'
46'
Watai M.
Kinoshita K.
Gustafson S.
Matsumoto T.
46'
Kaneko T.
Maeda N.
46'
HT0 - 2
43'
Tanaka H.
Sugioka D.
31'
Kakita Y.
Koizumi Y.
14'
Koyamatsu T.
Koizumi Y.

4-2-3-1
-
6.41Nishikawa S. -
6.7
14Sekine T.
7.03Danilo Boza
7.05Hoibraaten M.
6.726Ogiwara T. -
6.4
6Matsumoto T.
6.625Yasui K. -
6.5
30Maeda N.
6.6
9Haraguchi G.
7.4
8Matheus Savio -
7.312Thiago Santana
-
6.6
15Kinoshita K.
6.8
18Kakita Y. -
8.42
8Koizumi Y. -
7.4
14Koyamatsu T.
7.840Harakawa R.
6.927Koki Kumasaka
6.624Kubo T. -
6.8
26Sugioka D.
7.04Koga T.
7.3
42Harada W. -
7.825Kojima R.

3-4-1-2
Cầu thủ thay thế
11
Gustafson S.

7.3
77
Kaneko T.

7.1
24
Matsuo Y.

6.9
20
Nagakura M.

6.6
4
Ishihara H.

6.6
16
Niekawa A.
35
Inoue R.
88
Naganuma Y.
10
Nakajima S.

6.4
Tanaka H.
5

6.3
Watai M.
11

6.7
Diego
3

6.6
Hosoya M.
9
Inukai T.
13
Matsumoto K.
46
Shirai E.
33
Shun Nakajima
37
Toshima S.
28
Chấn thương và án treo giò
-
22Kai ShibatoTomoya Inukai13
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
19%
13%
2%
11%
11%
15%
13%
26%
33%
26%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
26%
13%
12%
18%
19%
27%
12%
6%
4%
27%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.1
-
0.7 Thủng lưới 0.9
-
12.6 Bị sút trúng mục tiêu 10.6
-
3.7 Phạt góc 4.8
-
1.0 Thẻ vàng 0.9
-
10.1 Phạm lỗi 10.9
-
51.7% TL kiểm soát bóng 49.4%



