Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 5
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
17 Dứt điểm 8
-
6 Sút trúng mục tiêu 4
-
91 Tấn công 98
-
59 Tấn công nguy hiểm 25
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
7 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 2
-
9 Đá phạt trực tiếp 7
-
68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
-
566 Chuyền bóng 295
-
86% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
2 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 4
-
11 Tắc bóng 9
-
5 Số lần thay người 5
-
8 Cú rê bóng 6
-
22 Quả ném biên 32
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
14 Tắc bóng thành công 9
-
5 Cắt bóng 9
-
2 Kiến tạo 0
-
27 Chuyển dài 20
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
Watai M.
Bàn thắng bị từ chối
90+3'
Diego
Watai M.
90'
Nobuteru Nakagawa
Kakita Y.
87'
Inukai T.
Harada W.
87'
78'
Browne N. K.
Lucao
Diego
Koyamatsu T.
78'
Hosoya M.
Koyamatsu T.
76'
Koki Kumasaka
74'
69'
Ichimi K.
Kimura T.
69'
Hiroto Iwabuchi
Esaka A.
67'
Fujita I.
61'
Kamiya Y.
Tabei R.
Watai M.
Koizumi Y.
60'
Hosoya M.
Nakama H.
60'
46'
Kato H.
Sato R.
HT0 - 0
Không có sự kiện

3-4-2-1
-
7.825Kojima R. -
7.1
42Harada W.
7.44Koga T.
7.45Tanaka H. -
7.724Kubo T.
8.06Yamada Y.
6.7
27Koki Kumasaka
7.5
14Koyamatsu T. -
7.0
8Koizumi Y.
7.1
19Nakama H. -
6.9
18Kakita Y.
-
6.3
99Lucao -
6.8
8Esaka A.
6.6
27Kimura T. -
6.528Matsumoto M.
6.9
14Tabei R.
6.7
24Fujita I.
6.5
39Sato R. -
6.815Kudo K.
6.82Tatsuta Y.
6.74Abe K. -
7.049Brodersen S.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
11

Watai M.


6.9
9

Hosoya M.


7.2
3

Diego


7.7
13
Inukai T.

6.4
39
Nobuteru Nakagawa

6.5
46
Matsumoto K.
17
Tezuka K.
37
Shun Nakajima
33
Shirai E.

6.5
Kato H.
50

6.6
Kamiya Y.
33

6.3
Hiroto Iwabuchi
19

7.0
Ichimi K.
22

6.5
Browne N. K.
45
Kanayama J.
13
Suzuki Y.
43
Takeuchi R.
7
Yanagi T.
88
Chấn thương và án treo giò
-
26Daiki Sugioka
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
27%
5%
2%
12%
13%
25%
22%
12%
19%
23%
11%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
27%
12%
9%
12%
15%
8%
15%
36%
9%
28%
24%
4%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 0.6
-
0.6 Thủng lưới 0.9
-
11.5 Bị sút trúng mục tiêu 13.4
-
5.0 Phạt góc 5.7
-
1.7 Thẻ vàng 1.3
-
11.4 Phạm lỗi 12.9
-
57.2% TL kiểm soát bóng 46.0%



