Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
13 Phạt góc 3
-
9 Phạt góc nửa trận 2
-
20 Dứt điểm 13
-
9 Sút trúng mục tiêu 4
-
96 Tấn công 90
-
52 Tấn công nguy hiểm 40
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
19 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 4
-
12 Đá phạt trực tiếp 19
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
411 Chuyền bóng 427
-
80% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
4 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 6
-
17 Tắc bóng 17
-
5 Số lần thay người 5
-
6 Cú rê bóng 4
-
17 Quả ném biên 17
-
17 Tắc bóng thành công 12
-
10 Cắt bóng 9
-
4 Kiến tạo 1
-
25 Chuyển dài 21
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 2
Kengo Furuyama
Goal cancelled
90+8'
Uejo S.
Kitano S.
90+4'
Kengo Furuyama
Ratao R.
90+4'
89'
Riku Gunji
Nakahara H.
Shibayama M.
Reiya Sakata
83'
Kagawa S.
Nakajima M.
83'
Ratao R.
77'
73'
Riku Gunji
Capixaba
Reiya Sakata
Thiago Andrade
73'
Fernandes L.
Kitano S.
70'
68'
Kozuka K.
Uno Z.
64'
Takahashi Y.
Ratao R.
Kitano S.
54'
46'
Hasukawa S.
Sumiyoshi J. R.
46'
Nakahara H.
Matsuzaki K.
HT2 - 1
Ratao R.
Goal cancelled
45'
25'
Yajima S.
Kitagawa K.
Nakajima M.
Fernandes L.
18'
Niko Takahashi
Fernandes L.
12'
Kitano S.
11'
4'
Yamahara R.

4-2-3-1
-
6.41Fukui K. -
6.716Hayato Okuda
6.433Nishio R.
7.244Hatanaka S.
7.1
22Niko Takahashi -
6.95Kida H.
7.4
13Nakajima M. -
9.22
77Fernandes L.
7.52
38Kitano S.
6.7
11Thiago Andrade -
7.5

9Ratao R.
-
6.4
23Kitagawa K. -
5.8
7Capixaba
7.233Inui T.
6.6
19Matsuzaki K. -
6.698Bueno M.
6.6
36Uno Z. -
7.0
14Yamahara R.
6.1
66Sumiyoshi J. R.
7.0
3Takahashi Y.
6.770Sen Takagi -
7.71Oki Y.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
17

Reiya Sakata


6.6
48
Shibayama M.

6.6
8
Kagawa S.

6.6
7
Uejo S.
29
Kengo Furuyama
21
Kim Jin-Hyeon
14
Funaki K.
3
Shindo R.
55
Vitor Bueno

6.8
Yajima S.
21

6.5
Hasukawa S.
4


7.0
Nakahara H.
11

7.0
Kozuka K.
8


7.4
Riku Gunji
27
Yui Inokoshi
71
Kitazume K.
5
Yumiba M.
17
Nishihara M.
55
Chấn thương và án treo giò
-
19Shion HommaSena Saito18
-
4Yuichi Hirano
-
10Shunta Tanaka
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
10%
14%
8%
8%
10%
14%
15%
10%
26%
31%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
26%
8%
9%
14%
19%
11%
14%
25%
9%
20%
19%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.5
-
1.0 Thủng lưới 1.5
-
15.1 Bị sút trúng mục tiêu 14.0
-
4.4 Phạt góc 3.8
-
1.5 Thẻ vàng 1.6
-
8.8 Phạm lỗi 10.9
-
57.0% TL kiểm soát bóng 48.0%



