Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 5
-
6 Phạt góc nửa trận 3
-
18 Dứt điểm 15
-
6 Sút trúng mục tiêu 4
-
97 Tấn công 99
-
57 Tấn công nguy hiểm 45
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
12 Phạm lỗi 9
-
3 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 8
-
8 Cản bóng 3
-
9 Đá phạt trực tiếp 12
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
-
487 Chuyền bóng 335
-
80% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
1 Việt vị 3
-
1 Số lần cứu thua 6
-
9 Tắc bóng 19
-
4 Số lần thay người 5
-
10 Cú rê bóng 3
-
26 Quả ném biên 22
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
9 Tắc bóng thành công 19
-
4 Cắt bóng 2
-
0 Kiến tạo 1
-
12 Chuyển dài 30
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
Thay người cuối cùng *
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
87'
Koshimichi S.
Arai N.
87'
Marcos Junior
Sota Nakamura
Toyama S.
Inoue R.
86'
83'
Arai N.
Hirakawa R.
80'
77'
Higashi S.
Kim Joo-Sung
Kawasaki S.
Saito K.
77'
Shirai R.
Someno I.
77'
Matsuhashi Y.
Fukuda Y.
66'
62'
Sota Nakamura
Germain R.
60'
Kawabe H.
Kinoshita K.
46'
Germain R.
Germain V.
HT0 - 1
Taniguchi H.
28'
Someno I.
12'
6'
Nakano S.

3-4-2-1
-
5.91Vidotto M. -
6.56Miyahara K.
6.4
3Taniguchi H.
6.4
5Inoue R. -
6.72Fukazawa D.
7.1
16Hirakawa R.
6.820Soma Meshino
6.740Yuta Arai -
7.0
8Saito K.
6.9
14Fukuda Y. -
6.8
9Someno I.
-
7.0
17Kinoshita K. -
7.2
39Sota Nakamura
6.2
98Germain V. -
7.9
13Arai N.
7.614Tanaka S.
7.135Yotaro Nakajima
8.8
15Nakano S. -
6.9
37Kim Joo-Sung
7.74Araki H.
7.333Shiotani T. -
8.41Osako K.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
19
Matsuhashi Y.

6.6
37
Kawasaki S.

6.7
27
Shirai R.

7.0
38
Toyama S.

6.3
21
Nagasawa Y.
29
Sako M.
17
Inami T.
71
Hayato Hirao
25
Issei Kumatoriya


6.9
Germain R.
9

6.7
Kawabe H.
6

6.4
Higashi S.
24

6.8
Koshimichi S.
32

6.5
Marcos Junior
10
Cailen Hill
38
Yamasaki T.
3
Maeda N.
41
Kato M.
51
Chấn thương và án treo giò
-
11Hiroto YamamiTolgay Arslan30
-
13Gouki YAMADA
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
8%
3%
14%
25%
17%
9%
12%
21%
21%
21%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
8%
22%
8%
20%
20%
10%
25%
20%
8%
22%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.7
-
1.0 Thủng lưới 0.6
-
7.8 Bị sút trúng mục tiêu 10.4
-
5.8 Phạt góc 6.0
-
1.1 Thẻ vàng 0.9
-
12.9 Phạm lỗi 13.1
-
52.9% TL kiểm soát bóng 49.1%



