Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
3 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
10 Dứt điểm 11
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
102 Tấn công 102
-
48 Tấn công nguy hiểm 51
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
9 Phạm lỗi 11
-
3 Thẻ vàng 4
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Cản bóng 5
-
11 Đá phạt trực tiếp 9
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
373 Chuyền bóng 470
-
80% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 16
-
15 Đánh đầu thành công 22
-
1 Số lần cứu thua 1
-
14 Tắc bóng 10
-
3 Số lần thay người 3
-
12 Cú rê bóng 10
-
16 Quả ném biên 23
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
22 Tắc bóng thành công 17
-
10 Cắt bóng 6
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
2 Kiến tạo 1
-
19 Chuyển dài 24
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
-
2 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 4
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
53 Tấn công 50
-
22 Tấn công nguy hiểm 23
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
5 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 5
-
203 Chuyền bóng 226
-
83% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 0
-
6 Tắc bóng 6
-
4 Cú rê bóng 4
-
6 Quả ném biên 11
-
7 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 0
-
7 Chuyển dài 15
-
1 Phạt góc 3
-
3 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
49 Tấn công 52
-
26 Tấn công nguy hiểm 28
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
4 Phạm lỗi 6
-
3 Thẻ vàng 3
-
0 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 3
-
6 Đá phạt trực tiếp 4
-
170 Chuyền bóng 244
-
78% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 4
-
8 Cú rê bóng 6
-
10 Quả ném biên 12
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
12 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+8'
Alcaraz C.
Wilson C.
90+4'
Todibo J.
Bowen J.
90+4'
Disasi A.
90+2'
Wilson C.
Bowen J.
90+1'
88'
Dewsbury-Hall K.
Tarkowski J.
86'
Alcaraz C.
Gueye I.
Wilson C.
Pablo
81'
Potts F.
Castellanos T.
79'
Castellanos T.
70'
65'
Iroegbunam T.
OBrien J.
65'
George T.
McNeil D.
63'
Garner J.
Soucek T.
Bowen J.
51'
47'
Tarkowski J.
HT0 - 0
38'
OBrien J.

4-4-1-1
-
6.31Hermansen M. -
7.12Walker-Peters K.
6.715Mavropanos K.
6.7
4Disasi A.
7.812E.Diouf -
8.02
20Bowen J.
7.9
28Soucek T.
7.018Fernandes M.
6.87Summerville C. -
6.2
19Pablo -
6.4
11Castellanos T.
-
6.511Barry T. -
6.610Ndiaye I.
7.1
22Dewsbury-Hall K.
6.5
7McNeil D. -
6.6
37Garner J.
6.2
27Gueye I. -
6.416Mykolenko V.
6.55Keane M.
7.0
6Tarkowski J.
6.5
15OBrien J. -
5.91Pickford J.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
25
Todibo J.

6.0
32
Potts F.

6.3
9


Wilson C.



6.6
29
Wan-Bissaka A.
27
Magassa S.
23
Areola A.
55
Mohamadou Kante
17
Traore A.
30
Scarles O.

6.4
George T.
19

6.4
Iroegbunam T.
42


5.9
Alcaraz C.
24
Coleman S.
23
Travers M.
12
T.Dibling
20
Armstrong H.
45
Patterson N.
2
Rohl M.
34
Chấn thương và án treo giò
-
22Lukasz FabianskiJack Grealish18
-
Beto Betuncal9
-
Jarrad Branthwaite32
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
19%
5%
9%
16%
26%
16%
4%
11%
14%
11%
21%
38%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
10%
8%
25%
18%
12%
10%
12%
24%
17%
24%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.5
-
1.2 Thủng lưới 1.3
-
16.8 Bị sút trúng mục tiêu 13.6
-
5.8 Phạt góc 4.3
-
1.8 Thẻ vàng 1.9
-
12.5 Phạm lỗi 10.1
-
46.1% TL kiểm soát bóng 44.3%



