Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 10
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
13 Dứt điểm 26
-
7 Sút trúng mục tiêu 7
-
87 Tấn công 127
-
43 Tấn công nguy hiểm 88
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
13 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 11
-
1 Cản bóng 8
-
7 Đá phạt trực tiếp 13
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
285 Chuyền bóng 544
-
65% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
57 Đánh đầu 2
-
32 Đánh đầu thành công 23
-
5 Số lần cứu thua 3
-
7 Tắc bóng 10
-
8 Cú rê bóng 7
-
22 Quả ném biên 27
-
17 Tắc bóng thành công 15
-
6 Cắt bóng 4
-
4 Tạt bóng thành công 12
-
3 Kiến tạo 1
-
31 Chuyển dài 19
-
2 Phạt góc 4
-
8 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
57 Tấn công 65
-
26 Tấn công nguy hiểm 27
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
3 Phạm lỗi 4
-
3 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 3
-
169 Chuyền bóng 264
-
66% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
0 Số lần cứu thua 2
-
2 Tắc bóng 3
-
6 Cú rê bóng 3
-
15 Quả ném biên 17
-
5 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 6
-
12 Chuyển dài 7
-
0 Phạt góc 6
-
5 Dứt điểm 19
-
3 Sút trúng mục tiêu 7
-
30 Tấn công 62
-
17 Tấn công nguy hiểm 61
-
28% TL kiểm soát bóng 72%
-
10 Phạm lỗi 4
-
2 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
0 Cản bóng 7
-
4 Đá phạt trực tiếp 10
-
116 Chuyền bóng 280
-
62% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
0 Đánh đầu 2
-
5 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 8
-
2 Cú rê bóng 4
-
7 Quả ném biên 10
-
1 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 6
-
19 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 3
90+5'
Armando Quitirna
90+3'
Woodrow C.
Scowen J.
Ring E.
House B.
88'
85'
Henderson E.
D.Skura
A.Lloyd
Hackett-Fairchild R.
85'
Darikwa T.
G.Wickens
83'
74'
D.Skura
71'
Allen T.
Leahy L.
71'
Woodrow C.
Fink B.
70'
J.Mullins
Harris L.
Ryan One
Street R.
68'
Bayliss T.
McGrandles C.
68'
Jefferies D.
Moylan J.
68'
Varfolomeev I.
65'
57'
Scowen J.
Hackett-Fairchild R.
McGrandles C.
53'
Bradley S.
50'
46'
Armando Quitirna
Huggins N.
HT2 - 0
Hackett-Fairchild R.
38'
Moylan J.
Towler R.
34'

4-2-3-1
-
7.7
1G.Wickens -
7.3
2Darikwa T.
7.225D.Elerewe
6.2
15Bradley S.
6.8
6Towler R. -
5.8
24Varfolomeev I.
7.2
14McGrandles C. -
8.3

7Hackett-Fairchild R.
8.0
10Moylan J.
7.2
18House B. -
7.1
17Street R.
-
5.6
9Fink B. -
5.9
10Leahy L.
6.0
28Harris L.
6.644Onyedinma F. -
8.2
4Scowen J.
5.75Morley A. -
6.53Harvie D.
7.126C.Taylor
7.6
25D.Skura
6.2
23Huggins N. -
5.550Will Norris

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
12
Ring E.

6.1
8
Bayliss T.

6.5
19
A.Lloyd

5.8
16
Jefferies D.

6.1
20
Ryan One

5.8
28
K.Conteh
13
Jeacock Z.


6.4
Armando Quitirna
7

6.7
J.Mullins
21


7.1
Woodrow C.
12

7.0
Allen T.
6

6.0
Henderson E.
20
van Sas M.
1
Vidigal A.
77
Chấn thương và án treo giò
-
0James CollinsAnders Hagelskjaer45
-
3Adam ReachCaolan Stephen Boyd-Munce8
-
5Adam JacksonDan Casey17
-
22Tom HamerNathan Lowe11
-
0Joshua Honohan
-
34Freddie Draper
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
18%
13%
18%
25%
10%
7%
8%
19%
18%
22%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
9%
15%
11%
19%
19%
15%
11%
19%
19%
19%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.4
-
0.7 Thủng lưới 1.6
-
8.6 Bị sút trúng mục tiêu 12.3
-
5.2 Phạt góc 5.8
-
2.1 Thẻ vàng 1.8
-
11.9 Phạm lỗi 11.1
-
41.9% TL kiểm soát bóng 53.7%



