Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 5
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
17 Dứt điểm 13
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
88 Tấn công 80
-
51 Tấn công nguy hiểm 52
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
9 Phạm lỗi 14
-
1 Thẻ vàng 5
-
9 Sút ngoài cầu môn 7
-
4 Cản bóng 4
-
13 Đá phạt trực tiếp 9
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
324 Chuyền bóng 333
-
78% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
1 Việt vị 2
-
10 Đánh đầu 1
-
25 Đánh đầu thành công 16
-
1 Số lần cứu thua 2
-
12 Tắc bóng 12
-
6 Cú rê bóng 6
-
20 Quả ném biên 29
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
13 Tắc bóng thành công 12
-
6 Cắt bóng 5
-
9 Tạt bóng thành công 6
-
1 Kiến tạo 0
-
13 Chuyển dài 25
-
3 Phạt góc 2
-
11 Dứt điểm 6
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
47 Tấn công 44
-
25 Tấn công nguy hiểm 28
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
5 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 2
-
2 Đá phạt trực tiếp 5
-
190 Chuyền bóng 174
-
83% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
1 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 0
-
8 Quả ném biên 17
-
4 Cắt bóng 1
-
3 Tạt bóng thành công 5
-
8 Chuyển dài 13
-
6 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 7
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
41 Tấn công 36
-
26 Tấn công nguy hiểm 24
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
4 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
-
1 Cản bóng 2
-
11 Đá phạt trực tiếp 4
-
134 Chuyền bóng 159
-
72% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
7 Tắc bóng 8
-
2 Cú rê bóng 6
-
12 Quả ném biên 12
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
1 Cắt bóng 5
-
6 Tạt bóng thành công 1
-
5 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+4'
OConnell E.
Lonwijk N.
Morris S.
90+2'
Saville G.
Palmer K.
86'
Palmer K.
Andersen M.
79'
76'
Banks S.
R.Cleary
76'
Farrell L.
Phillips A.
70'
Nwakali K.
Bland J.
67'
Bland J.
Richards J.
Van Den Berg D.
64'
Kodua G.
Lawrence E.
64'
Cole D.
Wells N.
64'
56'
McGoldrick D.
Bradshaw T.
56'
G.Gent
Earl J.
Walsh L.
55'
49'
Connell L.
HT1 - 1
45+1'
Earl J.
45'
O''Keeffe C.
26'
Phillips A.
Wells N.
16'

4-2-3-1
-
6.324J.Keeley -
7.025Jones I.
7.416Odoffin H.
7.23Naismith K.
8.7
5Andersen M. -
6.6
6Van Den Berg D.
6.9
8Walsh L. -
7.3
14Morris S.
7.0
54Palmer K.
6.5
32Lawrence E. -
6.5
21Wells N.
-
6.0
9Bradshaw T. -
6.5
19R.Cleary
6.122P.Kelly
7.5
8Phillips A. -
6.3
48Connell L.
6.0
30Bland J. -
6.3
32Earl J.
6.6
15OConnell E.
6.76Durand de Gevigney M.
6.0
7O''Keeffe C. -
6.21O.Goodman

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
17
Lonwijk N.

5.9
27
Richards J.

6.3
30
Kodua G.

6.0
22
Cole D.

6.0
23
Saville G.

6.1
12
Al-Hamadi A.
1
Shea J.

6.1
McGoldrick D.
10

6.1
Nwakali K.
50

5.8
Farrell L.
39

6.1
G.Gent
17

6.1
Banks S.
18
K.Flavell
51
J.Shepherd
5
Chấn thương và án treo giò
-
18Jordan ClarkDavid McGoldrick10
-
0Thomas Holmes
-
26Shandon Baptiste
-
15Teden Mengi
-
25Isaiah Jones
-
11Elijah Anuoluwapo Adebayo
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
19%
21%
14%
23%
14%
15%
16%
7%
19%
17%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
12%
19%
19%
16%
14%
22%
10%
5%
25%
22%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.1 Ghi bàn 1.0
-
1.0 Thủng lưới 1.3
-
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 12.5
-
5.9 Phạt góc 4.7
-
2.0 Thẻ vàng 2.1
-
10.5 Phạm lỗi 11.4
-
52.0% TL kiểm soát bóng 48.3%



