Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 3
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
20 Dứt điểm 12
-
9 Sút trúng mục tiêu 3
-
113 Tấn công 71
-
46 Tấn công nguy hiểm 30
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
8 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 6
-
6 Cản bóng 3
-
9 Đá phạt trực tiếp 8
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
-
542 Chuyền bóng 435
-
88% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
0 Việt vị 4
-
1 Đánh đầu 3
-
6 Đánh đầu thành công 10
-
2 Số lần cứu thua 4
-
6 Tắc bóng 12
-
4 Cú rê bóng 4
-
10 Quả ném biên 15
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
13 Tắc bóng thành công 18
-
5 Cắt bóng 5
-
8 Tạt bóng thành công 3
-
2 Kiến tạo 1
-
21 Chuyển dài 16
-
4 Phạt góc 1
-
6 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
61 Tấn công 31
-
32 Tấn công nguy hiểm 18
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
4 Phạm lỗi 5
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
271 Chuyền bóng 222
-
87% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
0 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
1 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 2
-
4 Quả ném biên 4
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
1 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
9 Chuyển dài 9
-
2 Phạt góc 2
-
14 Dứt điểm 4
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
52 Tấn công 40
-
14 Tấn công nguy hiểm 12
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
4 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
-
271 Chuyền bóng 213
-
89% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
0 Việt vị 2
-
0 Số lần cứu thua 3
-
4 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 2
-
6 Quả ném biên 11
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
2 Cắt bóng 4
-
6 Tạt bóng thành công 1
-
12 Chuyển dài 7
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
Conway T.
Strelec D.
90+1'
85'
Louza I.
Morris A.
85'
Silvera S.
Sarmiento J.
83'
82'
Ince T.
Bola M.
Conway T.
75'
74'
J.Abankwah
Fry D.
Malanda A.
64'
Castledine
Hansen S.
64'
Conway T.
Whittaker M.
63'
63'
Irankunda N.
Kjerrumgaard L.
63'
Grieves J.
Mendy N.
62'
O.Maamma
Ngakia J.
62'
Doumbia M.
Bove E.
Whittaker M.
58'
48'
J.Abankwah
Keben K.
Targett M.
Bangura A.
46'
HT2 - 0
Strelec D.
Whittaker M.
45+1'
Whittaker M.
6'

4-2-3-1
-
6.531Solomon Brynn -
6.92Brittain C.
7.012Ayling L.
6.4
29Malanda A.
6.6
24Bangura A. -
7.214Gilbert A.
7.1
18Morris A. -
9.22

11Whittaker M.
6.6
45Sarmiento J.
6.4
27Hansen S. -
8.3
13Strelec D.
-
6.4
9Kjerrumgaard L.
6.4
15Bove E. -
5.9
16Bola M.
6.439Kayembe E.
6.3
10Louza I.
6.0
23Mendy N.
6.1
2Ngakia J. -
5.9
4Keben K.
5.86Pollock M.
5.8
25J.Abankwah -
5.51Selvik E.

3-5-2
Cầu thủ thay thế
22
Silvera S.

6.2
6
Fry D.

6.3
3
Targett M.

7.0
23
Castledine

6.3
9


Conway T.



8.1
16
Browne A.
20
Sene M. K.
32
Wildsmith J.
25
Edmundson G.

5.8
Irankunda N.
66

5.9
Doumbia M.
20

5.8
O.Maamma
42

5.9
Ince T.
7

6.0
Grieves J.
43
Chakvetadze G.
8
S.Goglichidze
3
Baxter N.
12
Baah K.
34
Chấn thương và án treo giò
-
3Matt TargettHector Kyprianou5
-
26Darragh LenihanRocco Vata11
-
8Riley McgreeStephen Mfuni21
-
5Alfie Jones
-
7Hayden Hackney
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
10%
19%
10%
23%
16%
17%
10%
17%
18%
11%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
6%
17%
24%
7%
17%
15%
13%
17%
20%
25%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 0.9
-
1.0 Thủng lưới 1.6
-
8.5 Bị sút trúng mục tiêu 13.3
-
9.4 Phạt góc 6.1
-
2.0 Thẻ vàng 2.6
-
8.8 Phạm lỗi 12.1
-
63.2% TL kiểm soát bóng 52.4%



