Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
6 Dứt điểm 14
-
3 Sút trúng mục tiêu 5
-
92 Tấn công 91
-
35 Tấn công nguy hiểm 59
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
11 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
1 Cản bóng 4
-
10 Đá phạt trực tiếp 11
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
270 Chuyền bóng 293
-
59% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
2 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 13
-
42 Đánh đầu thành công 27
-
2 Số lần cứu thua 0
-
11 Tắc bóng 9
-
3 Cú rê bóng 5
-
31 Quả ném biên 33
-
2 Tắc bóng thành công 14
-
10 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 5
-
1 Kiến tạo 2
-
29 Chuyển dài 25
-
1 Phạt góc 2
-
2 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
44 Tấn công 49
-
16 Tấn công nguy hiểm 31
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
7 Phạm lỗi 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
0 Cản bóng 3
-
2 Đá phạt trực tiếp 7
-
131 Chuyền bóng 154
-
60% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 0
-
18 Quả ném biên 14
-
5 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
16 Chuyển dài 16
-
4 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
-
1 Cản bóng 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 3
90+7'
Barker C.
Conneely S.
L.Butterfield
90+1'
Walton T.
90'
71'
J.Williams
Woods J.
64'
58'
Richards T.
Russell J.
58'
Loft R.
Adeyemo T.
57'
Richards T.
Anderson M.
51'
Russell J.
Richards L.
Sinclair I.
49'
HT1 - 1
37'
H.Forster
Watson L.
Woods J.
Whalley S.
23'

3-4-1-2
-
6.313Wright O. -
6.438O'Brien C.
8.15Rawson F.
7.117Matthews D. -
7.0
7Whalley S.
6.7
24L.Butterfield
7.16Coyle L.
6.52Love D. -
7.0
11Sinclair I. -
6.2
23Walton T.
8.92
39Woods J.
-
6.1
38Adeyemo T.
7.1
27Watson L. -
7.4
7H.Forster
6.3
6Anderson M.
7.4
26J.Williams
6.019Pereira D. -
6.1
12Richards L.
6.42Malone S.
6.4
5Barker C.
6.322A.Adeyemo -
5.435Chapman J.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
28
Conneely S.

6.1
1
M.Kelly
26
C.Hall
4
Grant C.
22
Martin D.
20
Brown C.
27
Dave Abimbola

6.0
Loft R.
21


7.1
Richards T.
32


8.0
Russell J.
16
Wollacott J.
34
Ferizaj J.
20
Odimayo A.
31
Chấn thương và án treo giò
-
3Freddie SassKellan Gordon41
-
Geraldo Bajrami4
-
Danilo Orsi-Dadomo99
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
5%
13%
5%
16%
17%
18%
20%
16%
20%
18%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
9%
5%
11%
23%
17%
23%
21%
12%
15%
17%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 0.8
-
1.6 Thủng lưới 1.1
-
12.2 Bị sút trúng mục tiêu 11.3
-
3.7 Phạt góc 5.0
-
2.2 Thẻ vàng 1.7
-
11.3 Phạm lỗi 11.0
-
44.9% TL kiểm soát bóng 53.5%



